Báo giá nhanh

X
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính

Honda Brio OP1

Khi cuộc chơi tưởng như đã được định đoạt và luật lệ dường như đã an bài, đó chính là thời điểm để xoay chuyển cuộc chơi. Với Honda Brio, đã đến lúc để bạn định nghĩa lại luật chơi và kiến tạo tầm cao mới.
Giá: 452.000.000VNĐ
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ
1.2L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số
VÔ CẤP CVT, Ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xi lanh (cm3)
1.199
Công suất cực đại (Hp/rpm)
89 (66kW)/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
110/4.800
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
35
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
5,4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị cơ bản (lít/100km)
6,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị phụ (lít/100km)
4,7
Kích thước và Trọng lượng
Số chỗ ngồi
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
3.801 x 1.682 x 1.487
Chiều dài cơ sở (mm)
2.405
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm)
1.481/1.465
Cỡ lốp
175/65R14
La-zăng
14 inch/Hợp kim
Khoảng sáng gầm xe (mm)
137
Bán kính quay vòng tối thiểu (toàn thân) (m)
4,985
Trọng lượng không tải (kg)
972
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.347
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước
Kiểu Mcpherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Hệ thống phanh
Phanh trước
Phanh Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Hệ thống hộ trợ vận hành
Trợ lực lái điện (EPS)
Chức năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)
Tay lái
Kiểu loại
3 chấu, Urethane
Điều chỉnh 2 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog
Chất liệu ghế
Nỉ (màu đen)
Hàng ghế 2
Gập hoàn toàn thông với khoang hành lý
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Ghế phụ
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn định vị/ Đèn vị trí
LED
Đèn sương mù
Đèn hậu
Halogen tách biệt đèn phanh
Đèn phanh treo cao
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Cửa kính điện tự động xuống 1 chạm
Ghế lái
Ăng ten
Dạng cột
Mặt ca lăng
Mạ chrome
Cánh lướt gió
Không
Trang bị tiện nghi
Nút bấm mở cốp tiện ích (không cần chìa khóa)
Màn hình
Tiêu chuẩn (1-DIN)
Apple carplay
Không có
Kết nối bluetooth
Kết nối Siri
Kết nối USB
Cổng kết nối âm thanh (AUX)
Đài AM/FM
Hệ thống loa
4 loa
Nguồn sạc
Hệ thống điều hòa
Chỉnh cơ
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
An toàn
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Nhắc nhở cài dây an toàn
Ghế lái
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Hệ thống báo động
Đăng ký mua xe
Chi phí
Giá bán xe
Giá xe
452.000.000 VNĐ
Bảng tính khoản vay
Giá xe (vnđ)
452.000.000
Trả trước (%)
Lãi suất (%)
Kỳ hạn (tháng)
Trả trước (vnđ)
45.200.000
Số tiền cần vay (vnđ)
406.800.000
Trả mỗi tháng (vnđ)
34.306.800
Tổng tiền phải trả (vnđ)
411.681.600
Bảng tính khoản vay chỉ là bảng tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi 0983 016 301 để biết thông tin chính xác nhất. Xin cảm ơn.
Lượt xem: 239
Đăng ký lái thử
Sản phẩm khác
Top